베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hậu quả" (1)
hậu quả
영어
명사Consequence
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
관련 단어 "hậu quả" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hậu quả" (5)
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Họ là thông gia của nhau qua một cuộc hôn nhân.
They are in-laws through a marriage.
Hậu quả sẽ ảnh hưởng đến những người dễ bị tổn thương nhất.
The consequences will affect the most vulnerable people.
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
The people have to bear the heavy consqueneces of natural disasters.
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
The incorrect procedure led to serious consequences.
